Thép Tấm SS400,CT3, SM490

( 0 đánh giá )

Liên hệ : 0916354789 - 0879806777

Thép tấm thông dụng : Mark thép: CT3, SS400, SS490, SS400, SS490, Q235, Q345B, C45/S45C; ASTM-A572, A36, A572

Mác thép của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ Theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94

ü  Mác thép của Nhật : SS400, SS490/SM490, SS540  Theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.

Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q345B, Q345,  Q235D,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79

Mác thép của Mỹ : A515 Gr70, A516 Gr, A36, AH36, A572 GrA, A5720 GrB, …..theo tiêu chuẩn : ASTM

  Các loại thép tấm chuyên dùng cứng cường độ cao, chống mài mòn, Thép tấm Q345B, C45, 65r, SB410 , 15X , 20X

Steel bars for concrete reinforcement 
Tiêu chuẩn  
Standard
Mác thép
Grade
Độ bền cơ lý
Mechanical Properties
Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)
Giới hạn đứt
Tensile Strength
(N/mm2)
Độ giãn dài
Elongation
(%)
TCVN
1651 - 85
(1765 - 85 )
CT 33 240 min    
CT 34 230 min 340 ÷ 440 32 min
CT 38 250 min 380 ÷ 490 26 min
CT 42 270 min 420 ÷ 540 24 min
CT 51 290 min 510 ÷ 640 20 min
TCVN
3104 - 79
25Mn2Si 392 min 590 min 14 min
35MnSi 392 min 590 min 14 min
JIS G3112 SD 295A 295 min 440 ÷ 600 16 min (d<25mm)
18 min (d≥25mm)
SD 345 345 ÷ 440 490 min 18 min (d<25mm)
20 min (d≥25mm)
SD 390 390 ÷ 510 560 min 16 min (d<25mm)
18 min (d≥25mm)
SD 490 490  ÷ 625 620 min 12 min (d<25mm)
14 min (d≥25mm)
ASTM A615
/A615M - 94
Gr 40 300 min 500 min 11 min (d=10mm)
12 min (d>10mm)
Gr 60 400 min 600 min 9 min (d≤20mm)
8 min (20
BS 4449 Gr 250 250 min 287 min 22 min
Gr 460 460 min 483 min 12 min
ΓOCT 
5780 - 82
25Γ 2C 380 min 580 min 14 min
35Γ C 380 min 580 min 14 min
ΓOCT
380 - 89 
CT2 196 min 334 ÷ 412 26 min
CT3 225 min 373 ÷ 461 22 min
CT4 245 min 412 ÷ 510 20 min
CT5 265 min 490 ÷ 608 16 min
 
Rolled steel for general structure
Tiêu chuẩn  
Standard
Mác thép
Grade
Độ bền cơ lý
Mechanical Properties
Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)
Giới hạn đứt
Tensile Strength
(N/mm2)
Độ giãn dài
Elongation
(%)
TCVN
1651 - 85
(1765 - 85 )
CT 33 240 min    
CT 34 230 min 340 ÷ 440 32 min
CT 38 250 min 380 ÷ 490 26 min
CT 42 270 min 420 ÷ 540 24 min
CT 51 290 min 510 ÷ 640 20 min
JIS 3101 
1995
SS 330 235 min 330 ÷ 430 25 min
SS 400 235 min 400 ÷ 510 21 min
SS 490 275 min 490 ÷ 610  19 min
SS 540 390 min 540 min 16 min
JIS G3106
1995
SM400 A 235 min 400 ÷ 510 23 min
SM400 B 235 min 400 ÷ 510 23 min
SM490 A 315 min 490 ÷ 610 22 min
SM490 B 315 min 490 ÷ 610 22 min
SM490 YA 355 min 490 ÷ 610 19 min
SM490 YB 355 min 490 ÷ 610 19 min
ΓOCT
380 - 89 
CT2 196 min 334 ÷ 412 26 min
CT3 225 min 373 ÷ 461 22 min
CT4 245 min 412 ÷ 510 20 min
CT5 265 min 490 ÷ 608 16 min
ASTM 1997 A 36 250 400 ÷ 550 20 min
A572 Gr42 290 415 min 20 min
A572 Gr50 345 450 min  18 min
BS 4360 
1986
40B 245 340 ÷ 550 22
40C 245 340 ÷ 550 22
43A 265 430 ÷ 580 20
43B 265 430 ÷ 580 20
43C 265 430 ÷ 580 20
50A 345 490 ÷ 640 18
50B 345 490 ÷ 640 18
50C 345 490 ÷ 640 18
DIN 17100 RST37-2 225 340 ÷ 470 26
ST44-2 265 410 ÷ 540 22
GB700 - 88  Q235A  225 min 375 min 21 min
 Q235B  225 min 375 min 21 min
 Q235C  225 min 375 min 21 min
 Q235D  225 min 375 min 21 min
GB/T1591 - 94  Q345  325 min 470 min 21 min
 
SHEET PILES
Tiêu chuẩn  
Standard
Mác thép
Grade
Độ bền cơ lý
Mechanical Properties
Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)
Giới hạn đứt
Tensile Strength
(N/mm2)
Độ giãn dài
Elongation
(%)
JIS A5528
1998
SY 295 295 min 490 min 17 min
SY 390 390 min 540 min 15 min
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Thép Tấm SS400,CT3, SM490

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho sản phẩm này! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5